베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nặng hơn" (1)
nặng hơn
영어
형용사heavier, stronger
Anh ấy đã nâng tạ nặng hơn so với thông thường.
He lifted heavier weights than usual.
관련 단어 "nặng hơn" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nặng hơn" (1)
Anh ấy đã nâng tạ nặng hơn so với thông thường.
He lifted heavier weights than usual.
